ca tụng

verb
  1. To glorify, to extol
    • ca tụng chiến công
      to glorify a feat of arms
  2. to land; to compliment; to praise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ca tụng"

ca tụng
Nhà văn ca tụng vẻ đẹp của quê hương trong tác phẩm của mình.